Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE VANGUARD COLLECTION

The Vanguard Collection
3
.
10
The Vanguard Collection
+
3
.
10
The Vanguard Collection
+
6
.
20
The Vanguard Collection
+
9
.
30
The Vanguard Collection
+
12
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
378
.
23
AK-47

Wasteland Rebel

AK-47

127
.
76
-
378
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
378
.
23
0.024%ST | FT
187
.
01
0.024%WW
160
.
82
0.024%MW
147
.
21
0.024%FT
137
.
42
0.024%BS
127
.
76
0.024%
P2000

Fire Elemental

P2000

119
.
23
-
347
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
347
.
77
0.024%ST | MW
175
.
09
0.024%FN
152
.
39
0.024%MW
150
.
72
0.024%BS
132
.
03
0.024%FT
131
.
60
0.024%ST | FT
119
.
23
0.024%
M4A4

Griffin

M4A4

4
.
59
-
149
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
149
.
47
0.024%ST | FN
47
.
37
0.024%ST | WW
22
.
43
0.024%ST | MW
19
.
91
0.012%ST | BS
12
.
06
0.024%MW
12
.
04
0.012%ST | FT
11
.
15
0.024%WW
8
.
75
0.024%BS
4
.
76
0.024%FT
4
.
59
0.024%
XM1014

Tranquility

XM1014

13
.
65
-
120
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
120
.
38
0.024%ST | MW
66
.
17
0.024%ST | FT
36
.
68
0.024%ST | WW
36
.
38
0.024%FN
33
.
64
0.024%MW
19
.
23
0.024%WW
16
.
23
0.024%BS
14
.
84
0.024%FT
13
.
65
0.024%
M4A1-S

Basilisk

M4A1-S

12
.
04
-
73
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
73
.
44
0.024%FN
45
.
11
0.024%ST | MW
41
.
65
0.024%ST | WW
39
.
50
0.024%ST | BS
36
.
36
0.024%ST | FT
33
.
32
0.024%MW
16
.
97
0.024%WW
15
.
94
0.024%BS
12
.
21
0.024%FT
12
.
04
0.012%
P250

Cartel

P250

16
.
33
-
53
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
53
.
97
0.024%ST | MW
48
.
77
0.024%ST | FT
29
.
35
0.024%ST | BS
28
.
25
0.024%MW
19
.
98
0.024%BS
18
.
33
0.024%WW
18
.
26
0.024%FT
16
.
33
0.024%
SCAR-20

Cardiac

SCAR-20

13
.
81
-
36
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
36
.
63
0.024%ST | MW
34
.
38
0.024%ST | WW
20
.
28
0.024%ST | FT
20
.
16
0.024%MW
18
.
90
0.024%FT
14
.
91
0.024%WW
13
.
85
0.024%BS
13
.
81
0.024%
Súng nòng ngắn

Highwayman

Súng nòng ngắn

2
.
40
-
19
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
19
.
91
0.012%ST | MW
9
.
66
0.024%FN
7
.
57
0.024%ST | WW
6
.
13
0.024%ST | FT
6
.
03
0.024%MW
3
.
60
0.024%FT
2
.
40
4.9%
Glock-18

Grinder

Glock-18

3
.
63
-
14
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
14
.
42
0.024%ST | FT
14
.
40
0.024%ST | FN
14
.
20
0.024%ST | MW
11
.
46
0.024%FT
3
.
71
0.024%MW
3
.
63
0.024%
UMP-45

Delusion

UMP-45

1
.
70
-
9
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
9
.
98
0.024%ST | MW
2
.
72
4.9%MW
2
.
30
4.9%ST | FT
2
.
18
4.9%FT
1
.
70
4.9%
Five-SeveN

Urban Hazard

Five-SeveN

4
.
02
-
9
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
17
0.024%ST | MW
5
.
89
0.024%FN
5
.
07
0.024%ST | FT
4
.
70
0.024%MW
4
.
06
0.024%FT
4
.
02
0.024%
MP9

Dart

MP9

1
.
03
-
4
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
43
0.024%ST | FN
3
.
09
0.024%ST | WW
2
.
46
4.9%ST | MW
2
.
38
4.9%ST | FT
2
.
24
4.9%MW
1
.
96
4.9%WW
1
.
46
4.9%FT
1
.
03
4.9%
MAG-7

Firestarter

MAG-7

1
-
3
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
3
.
82
0.024%MW
3
.
34
0.024%ST | FT
2
.
06
4.9%WW
1
.
98
4.9%FT
1
.
23
4.9%BS
1
4.9%
G3SG1

Murky

G3SG1

1
.
24
-
3
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
3
.
12
0.024%ST | FN
2
.
77
4.9%ST | MW
2
.
74
4.9%FN
2
.
50
4.9%MW
1
.
52
4.9%FT
1
.
24
4.9%