Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE GAMMA COLLECTION

The Gamma Collection
1
The Gamma Collection
+
1
The Gamma Collection
+
2
The Gamma Collection
+
3
The Gamma Collection
+
4
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
335
.
41
M4A1-S

Mecha Industries

M4A1-S

165
.
31
-
335
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
335
.
41
0.007%ST | MW
220
.
98
0.007%WW
194
.
31
0.007%MW
184
.
47
0.007%FT
183
.
23
0.007%BS
175
.
68
0.007%ST | BS
167
.
36
0.007%ST | FT
165
.
31
0.007%
Glock-18

Wasteland Rebel

Glock-18

168
.
18
-
220
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
220
.
69
0.007%WW
197
.
31
0.007%BS
196
.
12
0.007%FN
188
.
73
0.007%ST | BS
188
.
58
0.007%MW
184
.
71
0.007%FT
177
.
71
0.007%ST | WW
173
.
01
0.007%ST | MW
171
.
12
0.007%ST | FT
168
.
18
0.007%
M4A4

Desolate Space

M4A4

19
.
93
-
105
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
105
.
61
0.007%ST | MW
74
.
59
0.007%ST | FT
43
.
46
0.007%ST | WW
40
.
90
0.007%ST | BS
40
.
24
0.007%MW
31
.
43
0.007%FT
21
.
47
0.007%WW
20
.
44
0.007%BS
19
.
93
0.007%
P2000

Imperial Dragon

P2000

15
.
74
-
44
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
44
.
21
0.007%FN
36
.
33
0.007%ST | MW
23
.
76
0.007%MW
20
.
45
0.007%ST | BS
18
.
69
0.007%ST | WW
17
.
80
0.007%ST | FT
15
.
74
0.007%
SCAR-20

Bloodsport

SCAR-20

20
.
50
-
35
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
35
.
79
0.007%FN
22
.
06
0.007%FT
20
.
72
0.007%MW
20
.
55
0.007%ST | MW
20
.
50
0.007%
Súng lục R8

Reboot

Súng lục R8

2
.
02
-
26
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
26
.
63
0.007%FN
9
.
91
0.007%ST | MW
7
.
72
0.007%ST | BS
2
.
60
0.007%FT
2
.
18
0.002%WW
2
.
09
0.002%BS
2
.
02
0.003%
Súng nòng ngắn

Limelight

Súng nòng ngắn

1
.
91
-
15
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
15
.
40
0.007%MW
2
.
85
0.007%ST | FT
2
.
68
0.007%ST | WW
2
.
60
0.007%ST | BS
2
.
52
0.007%FT
2
.
08
0.003%WW
2
.
02
0.007%BS
1
.
91
0.002%
AWP

Phobos

AWP

3
.
40
-
12
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
01
0.007%ST | MW
8
.
43
0.007%ST | FT
6
.
99
0.007%WW
6
.
43
0.007%MW
3
.
87
0.007%FT
3
.
40
0.007%
P250

Iron Clad

P250

0
.
45
-
10
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
10
.
90
0.007%ST | FN
6
.
76
0.007%ST | MW
1
.
24
0.007%BS
0
.
90
2.41%ST | WW
0
.
64
0.007%MW
0
.
64
2.36%ST | BS
0
.
54
1.56%ST | FT
0
.
46
2.34%WW
0
.
45
2.36%
AUG

Aristocrat

AUG

2
.
13
-
9
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
98
0.007%ST | WW
3
.
38
0.007%MW
2
.
60
0.007%WW
2
.
35
0.007%FT
2
.
16
0.007%BS
2
.
13
0.007%
PP-Bizon

Harvester

PP-Bizon

0
.
37
-
8
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
34
0.007%MW
0
.
71
4.78%ST | MW
0
.
65
4.72%ST | FT
0
.
50
4.69%ST | WW
0
.
37
4.79%
P90

Chopper

P90

2
.
13
-
7
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
23
0.007%MW
2
.
81
0.007%ST | FT
2
.
50
0.007%WW
2
.
26
0.007%FT
2
.
16
0.007%BS
2
.
13
0.002%
Five-SeveN

Violent Daimyo

Five-SeveN

0
.
87
-
3
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
68
0.007%ST | MW
2
.
70
0.007%ST | BS
1
.
11
0.007%MW
0
.
96
0.007%ST | FT
0
.
87
4.84%
MAC-10

Carnivore

MAC-10

0
.
39
-
3
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
55
0.007%ST | MW
1
.
37
0.007%MW
0
.
90
4.81%ST | FT
0
.
64
4.73%ST | BS
0
.
41
2.34%ST | WW
0
.
39
1.56%
SG 553

Aerial

SG 553

0
.
40
-
2
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
2
.
95
0.007%ST | FN
1
.
80
0.007%FN
0
.
96
1.61%ST | BS
0
.
67
1.56%BS
0
.
64
2.38%MW
0
.
62
2.38%ST | MW
0
.
61
4.71%ST | FT
0
.
40
4.67%
Tec-9

Ice Cap

Tec-9

0
.
59
-
2
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
24
0.007%FN
1
.
87
0.007%MW
0
.
95
0.007%WW
0
.
85
1.61%ST | FT
0
.
82
2.41%ST | WW
0
.
80
0.007%FT
0
.
59
4.68%
Nova

Exo

Nova

0
.
43
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
0.007%ST | BS
0
.
89
4.67%ST | MW
0
.
85
1.61%ST | WW
0
.
75
0.007%FT
0
.
69
4.69%FN
0
.
67
4.77%MW
0
.
49
4.67%ST | FT
0
.
43
4.7%