Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
1
.
50
Revolution Case
+
1
.
50
Revolution Case
+
3
Revolution Case
+
4
.
50
Revolution Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
676
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

420
.
17
-
676
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
676
0.014%BS
420
.
17
0.014%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

172
.
15
-
481
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
481
.
32
0.014%BS
172
.
15
0.014%
M4A4

Temukau

M4A4

39
.
57
-
290
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
290
.
62
0.014%FN
147
.
87
0.014%ST | MW
124
.
16
0.014%MW
85
.
05
0.014%FT
50
.
80
0.014%BS
45
.
37
0.014%ST | BS
39
.
57
0.014%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

250
.
78
-
281
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
281
.
97
0.014%WW
250
.
78
0.014%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

280
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
280
.
06
0.014%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

142
.
18
-
236
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
236
.
09
0.014%FT
142
.
18
0.014%
AK-47

Head Shot

AK-47

44
.
18
-
142
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
142
.
41
0.014%MW
80
.
49
0.014%ST | MW
75
.
36
0.014%FT
51
.
15
0.014%ST | FT
49
.
35
0.014%WW
47
.
57
0.014%BS
44
.
18
0.014%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

122
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
122
.
10
0.014%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

74
.
30
-
109
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
109
.
67
0.014%FT
74
.
30
0.014%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

94
.
82
-
100
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
100
.
82
0.014%FT
94
.
82
0.014%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

57
.
81
-
95
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
95
.
89
0.014%FT
57
.
81
0.014%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

67
.
94
-
75
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
75
.
17
0.014%BS
67
.
94
0.014%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

47
.
95
-
60
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
78
0.014%WW
55
.
22
0.014%FT
47
.
95
0.014%
AWP

Duality

AWP

4
.
56
-
34
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
34
.
65
0.014%FN
15
.
06
0.014%ST | MW
14
.
47
0.014%ST | WW
9
.
71
0.014%MW
7
.
90
0.014%ST | FT
7
.
16
0.014%ST | BS
7
.
14
0.014%FT
5
.
03
0.014%WW
4
.
88
0.014%BS
4
.
56
0.014%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
52
-
19
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
83
0.014%ST | MW
11
.
22
0.014%MW
8
.
23
0.014%FT
5
.
23
0.014%ST | FT
5
.
12
0.014%WW
4
.
96
0.014%ST | WW
4
.
66
0.007%ST | BS
4
.
66
0.007%BS
4
.
52
0.014%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
44
-
19
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
49
0.014%ST | MW
11
.
13
0.014%MW
8
.
04
0.014%FT
5
.
30
0.014%ST | WW
5
.
07
0.014%WW
4
.
94
0.014%ST | BS
4
.
64
0.014%BS
4
.
44
0.014%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
72
-
9
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
15
0.014%ST | MW
3
.
60
0.014%FN
3
.
41
0.014%ST | BS
1
.
85
0.014%MW
1
.
75
0.014%ST | FT
1
.
70
0.014%BS
0
.
85
1.05%FT
0
.
74
2.1%WW
0
.
72
2.1%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
51
-
6
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
26
0.014%FN
3
.
62
0.014%ST | MW
1
.
77
0.007%MW
1
.
13
1.05%ST | BS
0
.
75
2.1%ST | WW
0
.
71
2.1%ST | FT
0
.
69
1.05%FT
0
.
64
2.1%WW
0
.
55
2.1%BS
0
.
51
1.05%
P90

Neoqueen

P90

0
.
59
-
3
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
3
.
27
0.014%ST | FN
2
.
75
0.014%FN
2
.
15
0.014%ST | MW
1
.
37
1.05%MW
1
.
05
2.1%ST | WW
0
.
96
1.05%ST | FT
0
.
82
1.05%BS
0
.
60
2.1%FT
0
.
59
0.701%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
54
-
2
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
57
0.014%FT
1
.
19
2.1%ST | WW
1
.
13
1.05%ST | BS
0
.
85
1.05%WW
0
.
69
1.05%BS
0
.
54
2.1%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
59
-
2
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
46
0.014%ST | MW
2
.
31
0.014%MW
1
.
31
2.1%ST | BS
1
.
01
2.1%ST | FT
0
.
87
2.1%BS
0
.
67
1.05%FT
0
.
66
2.1%WW
0
.
59
0.701%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
06
-
1
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
77
0.007%FN
0
.
89
1.05%ST | BS
0
.
59
0.701%ST | MW
0
.
32
1.05%MW
0
.
28
0.351%FT
0
.
20
0.301%ST | FT
0
.
16
0.701%WW
0
.
07
1.05%ST | WW
0
.
06
2.1%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
11
-
1
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
54
0.014%FN
0
.
90
2.1%ST | MW
0
.
32
1.05%MW
0
.
28
0.351%FT
0
.
20
0.301%ST | FT
0
.
18
0.526%WW
0
.
16
0.701%ST | WW
0
.
15
0.301%ST | BS
0
.
11
1.05%
P250

Re.built

P250

0
.
09
-
1
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
37
1.05%FN
0
.
89
1.05%ST | MW
0
.
27
2.1%MW
0
.
26
2.1%FT
0
.
20
0.301%ST | BS
0
.
20
0.301%ST | FT
0
.
15
0.301%WW
0
.
15
0.301%ST | WW
0
.
09
0.526%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
15
-
1
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
35
2.1%FN
0
.
95
2.1%ST | MW
0
.
37
2.1%MW
0
.
28
0.351%ST | WW
0
.
25
1.05%ST | BS
0
.
20
0.301%WW
0
.
20
0.301%ST | FT
0
.
15
0.301%FT
0
.
15
0.301%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
09
-
1
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
18
2.1%ST | MW
0
.
49
2.1%MW
0
.
30
2.1%WW
0
.
25
1.05%FT
0
.
20
0.301%ST | WW
0
.
18
0.526%ST | FT
0
.
18
0.526%ST | BS
0
.
09
0.526%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
09
-
0
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
96
1.05%ST | MW
0
.
36
2.1%MW
0
.
28
0.351%WW
0
.
18
0.526%ST | FT
0
.
16
0.701%FT
0
.
15
0.301%ST | BS
0
.
09
0.526%ST | WW
0
.
09
0.526%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
07
-
0
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
82
1.05%ST | WW
0
.
67
1.05%MW
0
.
51
1.05%FN
0
.
46
2.1%ST | MW
0
.
28
0.351%WW
0
.
28
0.351%ST | FT
0
.
15
0.301%ST | BS
0
.
12
2.1%BS
0
.
11
1.05%FT
0
.
07
1.05%